Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm

21.01.2026 00:00

Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm Kèm theo Nghị quyết số 102/NQ-HĐND ngày 09 tháng 12 năm 2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh Tuyên Quang

Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm

 

STT Mã DVKT dùng chung Tên dịch vụ kỹ thuật theo
Thông tư số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá
(đồng)
Ghi chú
(1) (2) (3) (4) (5) (6)
1 01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 58.600  
2 01.0021.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 58.600  
3 01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 58.600  
4 01.0092.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm màng phổi cấp cứu 58.600  
5 01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 58.600  
6 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) Siêu âm khớp (một vị trí) 58.600  
7 02.0063.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Siêu âm màng phổi cấp cứu 58.600  
8 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng 58.600  
9 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Siêu âm phần mềm (một vị trí) 58.600  
10 03.0070.0001 Siêu âm màng phổi Siêu âm màng phổi 58.600  
11 18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 58.600  
12 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm các tuyến nước bọt 58.600  
13 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 58.600  
14 18.0059.0001 Siêu âm dương vật Siêu âm dương vật 58.600  
15 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm hạch vùng cổ 58.600  
16 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 58.600  
17 18.0006.0001 Siêu âm hốc mắt Siêu âm hốc mắt 58.600  
18 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 58.600  
19 18.0011.0001 Siêu âm màng phổi Siêu âm màng phổi 58.600  
20 18.0008.0001 Siêu âm nhãn cầu Siêu âm nhãn cầu 58.600  
21 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 58.600  
22 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 58.600  
23 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 58.600  
24 18.0007.0001 Siêu âm qua thóp Siêu âm qua thóp 58.600  
25 18.0703.0001 Siêu âm tại giường Siêu âm tại giường 58.600  
26 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 58.600  
27 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 58.600  
28 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 58.600  
29 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 58.600  
30 18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 58.600  
31 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Siêu âm tinh hoàn hai bên 58.600  
32 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 58.600  
33 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Siêu âm tử cung phần phụ 58.600  
34 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm tuyến giáp 58.600  
35 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm tuyến vú hai bên 58.600  
36 03.4253.0003 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo Siêu âm tim thai qua đường âm đạo 195.600  
37 18.0066.0003 Siêu âm 3D/4D trực tràng Siêu âm 3D/4D trực tràng 195.600  
38 18.0017.0003 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng 195.600  
39 18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 195.600  
40 01.0019.0004 Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường 252.300  
41 01.0208.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ Siêu âm doppler xuyên sọ 252.300  
42 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300  
43 02.0112.0004 Siêu âm doppler mạch máu Siêu âm doppler mạch máu 252.300  
44 02.0316.0004 Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng 252.300  
45 02.0315.0004 Siêu âm doppler mạch máu khối u gan Siêu âm doppler mạch máu khối u gan 252.300  
46 02.0113.0004 Siêu âm doppler tim Siêu âm doppler tim 252.300  
47 02.0153.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ Siêu âm doppler xuyên sọ 252.300  
48 02.0154.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường 252.300  
49 02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300  
50 03.0043.0004 Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu 252.300  
51 03.0041.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300  
52 03.2820.0004 Siêu âm tim tại giường Siêu âm tim tại giường 252.300  
53 18.0048.0004 doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ 252.300  
54 18.0024.0004 Siêu âm doppler động mạch thận Siêu âm doppler động mạch thận 252.300  
55 18.0037.0004 Siêu âm doppler động mạch tử cung Siêu âm doppler động mạch tử cung 252.300  
56 18.0045.0004 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 252.300  
57 18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 252.300  
58 18.0052.0004 Siêu âm doppler tim, van tim Siêu âm doppler tim, van tim 252.300  
59 18.0029.0004 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 252.300  
60 18.0033.0004 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 252.300  
61 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực 252.300  
62 06.0037.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ Siêu âm doppler xuyên sọ 252.300  
63 09.0151.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Siêu âm tim cấp cứu tại giường 252.300  
64 02.0114.0006 Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) 616.300  
65 02.0116.0007 Siêu âm tim 4D Siêu âm tim 4D 486.300 Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.
66 18.0053.0007 Siêu âm 3D/4D tim Siêu âm 3D/4D tim 486.300 Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.
67 18.0072.0010 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
68 18.0077.0010 Chụp X-quang Chausse III Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]  58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
69 18.0089.0010 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
70 18.0087.0010 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
71 18.0095.0010 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
72 18.0123.0010 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73 18.0074.0010 Chụp X-quang hàm chếch một bên Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
74 18.0073.0010 Chụp X-quang Hirtz Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
75 18.0110.0010 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
76 18.0105.0010 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77 18.0080.0010 Chụp X-quang khớp thái dương hàm Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
78 18.0101.0010 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
79 18.0100.0010 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
80 18.0098.0010 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
81 18.0069.0010 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
82 18.0085.0010 Chụp X-quang mỏm trâm Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
83 18.0120.0010 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
84 18.0119.0010 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
85 18.0082.0010 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
86 18.0078.0010 Chụp X-quang Schuller Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
87 18.0067.0010 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
88 18.0070.0010 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
89 18.0102.0010 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
90 18.0108.0010 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
91 18.0075.0010 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
92 18.0099.0010 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
93 18.0096.0011 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
94 18.0090.0011 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
95 18.0092.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
96 18.0094.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
97 18.0093.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
98 18.0091.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
99 18.0071.0011 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
100 18.0112.0011 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
101 18.0104.0011 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
102 18.0122.0011 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
103 18.0068.0011 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
104 18.0116.0011 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105 18.0113.0011 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
106 18.0114.0011 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
107 18.0106.0011 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
108 18.0103.0011 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
109 18.0115.0011 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
110 18.0107.0011 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
111 18.0111.0011 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
112 18.0117.0011 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
113 18.0121.0011 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
114 18.0125.0012 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng  [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
115 18.0095.0012 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
116 18.0123.0012 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
117 18.0110.0012 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
118 18.0109.0012 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
119 18.0105.0012 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
120 18.0101.0012 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
121 18.0100.0012 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
122 18.0098.0012 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
123 18.0120.0012 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
124 18.0119.0012 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
125 18.0099.0012 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
126 18.0125.0013 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
127 18.0087.0013 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
128 18.0086.0013 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
129 18.0096.0013 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
130 18.0090.0013 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
131 18.0092.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
132 18.0094.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
133 18.0093.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
134 18.0091.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
135 18.0112.0013 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
136 18.0104.0013 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
137 18.0122.0013 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
138 18.0100.0013 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
139 18.0068.0013 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
140 18.0119.0013 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
141 18.0067.0013 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
142 18.0118.0013 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
143 18.0102.0013 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
144 18.0108.0013 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
145 18.0116.0013 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
146 18.0113.0013 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
147 18.0114.0013 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng  [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
148 18.0106.0013 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
149 18.0103.0013 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
150 18.0115.0013 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
151 18.0107.0013 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
152 18.0111.0013 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
153 18.0121.0013 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
154 18.0081.2001 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) 16.100  
155 18.0124.0016 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] 109.300  
156 18.0131.0017 Chụp X-quang ruột non Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang] 124.300  
157 18.0130.0017 Chụp X-quang thực quản dạ dày Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] 124.300  
158 18.0132.0018 Chụp X-quang đại tràng Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang] 164.300  
159 18.0133.0019 Chụp X-quang đường mật qua Kehr Chụp X-quang đường mật qua Kehr 280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
160 18.0141.0020 Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang] 579.800  
161 18.0144.0022 Chụp X-quang bàng quang trên xương mu Chụp X-quang bàng quang trên xương mu 246.800  
162 18.0138.0023 Chụp X-quang tử cung vòi trứng Chụp X-quang tử cung vòi trứng [bao gồm cả thuốc] 411.800  
163 18.0135.0025 Chụp X-quang đường rò Chụp X-quang đường rò 446.800  
164 18.0126.0026 Chụp X-quang tuyến vú Chụp X-quang tuyến vú 102.300  
165 18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
166 18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
167 18.0089.0028 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
168 18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
169 18.0086.0028 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
170 18.0096.0028 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
171 18.0090.0028 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
172 18.0092.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
173 18.0095.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
174 18.0094.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
175 18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
176 18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
177 18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
178 18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
179 18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
180 18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
181 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
182 18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
183 18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
184 18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
185 18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
186 18.0122.0028 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
187 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
188 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
189 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khu