Xét nghiệm

17.11.2023 00:00

Giá dịch vụ xét nghiệm

Xét nghiệm

 

TT

TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT

 LƯỢT

GIÁ

1

AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen

 Lần

 70.300

2

Định lượng Acid Uric [Máu]

 Lần

 21.800

3

Định lượng Albumin [Máu]

 Lần

 21.800

4

Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]

 Lần

 87.500

5

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

 Lần

 21.800

6

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

 Lần

 21.800

7

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

 Lần

 21.800

8

Định lượng Calci toàn phần [Máu]

 Lần

 13.000

9

Định lượng CK-MB mass [Máu]

 Lần

 38.200

10

Định lượng Creatinin (máu)

 Lần

 21.800

11

Định lượng CRP

 Lần

 54.600

12

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

 Lần

 27.300

13

Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động

 Lần

 58.000

14

Định lượng Glucose [Máu]

 Lần

 21.800

15

Định lượng HbA1c [Máu]

 Lần

 102.000

16

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

 Lần

 27.300

17

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

 Lần

 27.300

18

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

 Lần

 21.800

19

Định lượng Sắt [Máu]

 Lần

 32.800

20

Định lượng sắt huyết thanh

 Lần

 32.800

21

Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]

 Lần

 65.600

22

Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]

 Lần

 65.600

23

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]

 Lần

 60.100

24

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

 Lần

 27.300

25

Định lượng Urê máu [Máu]

 Lần

 21.800

26

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

 Lần

 40.200

27

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)

 Lần

 59.300

28

Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu

 Lần

 23.700

29

Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)

 Lần

 32.000

30

Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu

 Lần

 23.700

31

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

 Lần

 21.800

32

Đo hoạt độ Amylase [Máu]

 Lần

 21.800

33

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

 Lần

 21.800

34

Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]

 Lần

 27.300

35

Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]

 Lần

 38.200

36

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

 Lần

 19.500

37

Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]

 Lần

 29.500

38

Đường máu mao mạch

 Lần

 15.500

39

HAV Ab test nhanh

 Lần

 123.000

40

HBsAg test nhanh

 Lần

 55.400

41

HCV Ab test nhanh

 Lần

 55.400

42

Helicobacter pylori Ag test nhanh

 Lần

 161.000

43

HIV Ab test nhanh

 Lần

 55.400

44

Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi

 Lần

 39.500

45

Influenza virus A, B test nhanh

 Lần

 175.000

46

Máu lắng (bằng máy tự động)

 Lần

 35.600

47

Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)

 Lần

 23.700

48

Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)

 Lần

 29.600

49

Phản ứng Rivalta [dịch]

 Lần

 8.600

50

Rotavirus test nhanh

 Lần

 184.000

51

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

 Lần

 37.900

52

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

 Lần

 27.800

53

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)

 Lần

 41.500

54

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

 Lần

 13.000

55

Thời gian máu đông

 Lần

 13.000

56

Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động

 Lần

 65.300

57

Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động

 Lần

 41.500

58

Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.

 Lần

 41.500

59

Treponema pallidum test nhanh

 Lần

 246.000

60

Trứng giun, sán soi tươi

 Lần

 43.100