Xét nghiệm

21.01.2026 00:00

Giá dịch vụ xét nghiệm

Xét nghiệm

STT Mã DVKT dùng chung Tên dịch vụ kỹ thuật theo
Thông tư số 23/2024/TT-BYT
Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá
(đồng)
1 22.0021.1219 Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) 16.000
2 01.0299.1239 Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 272.900
3 22.0023.1239 Định lượng D-Dimer Định lượng D-Dimer 272.900
4 23.0054.1239 Định lượng D-Dimer [Máu] Định lượng D-Dimer [Máu] 272.900
5 23.0072.1244 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 87.000
6 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 60.800
7 22.0011.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động 60.800
8 22.0285.1267 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 24.800
9 22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] 24.800
10 22.0286.1268 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 22.200
11 22.0502.1268 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương] 22.200
12 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường Định nhóm máu tại giường 42.100
13 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 42.100
14 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) 42.100
15 22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) 42.100
16 22.0284.1270 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) 62.200
17 22.0288.1271 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 31.100
18 22.0287.1272 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 49.700
19 22.0294.1273 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn 40.900
20 22.0295.1279 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) 186.600
21 22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) 33.500
22 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) 33.500
23 22.0281.1281 Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 222.700
24 22.0161.1292 Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế 32.300
25 22.0267.1294 Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) 43.500
26 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 28.400
27 22.0123.1297 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 70.800
28 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 74.600
29 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 74.600
30 22.0605.1299 Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) 161.500
31 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) Máu lắng (bằng máy tự động) 37.300
32 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 24.800
33 22.0308.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) 87.000
34 22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) 87.000
35 22.0015.1308 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) 31.100
36 22.0017.1310 Nghiệm pháp Von-Kaulla Nghiệm pháp Von-Kaulla 55.900
37 22.0135.1313 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) 43.500
38 22.0269.1329 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 73.200
39 22.0268.1330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) 31.100
40 22.0102.1341 Sức bền thẩm thấu hồng cầu Sức bền thẩm thấu hồng cầu 40.900
41 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 18.600
42 22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 52.100
43 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Thời gian máu chảy phương pháp Duke 13.600
44 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 13.600
45  22.9000.1349_BS  Thời gian đông máu Thời gian đông máu 13.600
46 01.0302.1350 Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay Xác định nhanh 1NR/PT/Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay 43.500
47 22.0003.1351 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 59.500
48 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 68.400
49 22.0001.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 68.400
50 22.0009.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động 43.500
51 22.0008.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động 43.500
52 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động 43.500
53 22.0005.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động 43.500
54 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu Tìm giun chỉ trong máu 37.300
55 22.0137.1361 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ 18.600
56 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 39.700
57 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 39.700
58 22.0136.1363 Tìm mảnh vỡ hồng cầu Tìm mảnh vỡ hồng cầu 18.600
59 02.0622.1364 Tìm tế bào Hargraves Tìm tế bào Hargraves 69.600
60 22.0144.1364 Tìm tế bào Hargraves Tìm tế bào Hargraves 69.600
61 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 39.700
62 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 49.700
63 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 43.500
64 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 37.300
65 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 95.300
66 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 89.700
67 01.0298.1466 Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 605.100
68 23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] 144.200
69 23.0034.1469 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] 156.200
70 23.0033.1470 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 144.200
71 23.0035.1471 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] 139.200
72 23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Định lượng Canxi ion hóa [Máu] 16.800
73 23.0031.1473 Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] 13.400
74 23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Định lượng Canxi toàn phần [Máu] 13.400
75 23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu] Định lượng Calcitonin [Máu] 139.200
76 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 89.700
77 23.0038.1477 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] Định lượng Ceruloplasmin [Máu] 72.900
78 23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] 39.200
79 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 39.200
80 23.0046.1480 Định lượng Cortisol (máu) Định lượng Cortisol (máu) 95.300
81 23.0045.1481 Định lượng C-Peptid [Máu] Định lượng C-Peptid [Máu] 178.300
82 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 28.000
83 23.0228.1483 Định lượng CRP (C-Reactive Protein) Định lượng CRP (C-Reactive Protein) 56.100
84 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 56.100
85 23.0052.1486 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] 100.900
86 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 30.200
87 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 22.400
88 23.0214.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 22.400
89 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 22.400
90 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 22.400
91 23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 22.400
92 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 22.400
93 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 22.400
94 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng Acid Uric [Máu] 22.400
95 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng Albumin [Máu] 22.400
96 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng Creatinin (máu) 22.400
97 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] Định lượng Globulin [Máu] 22.400
98 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Định lượng Glucose [Máu] 22.400
99 23.0128.1494 Định lượng Phospho (máu) Định lượng Phospho (máu) 22.400
100 23.0219.1494 Định lượng Protein [dịch chọc dò] Định lượng Protein [dịch chọc dò] 22.400
101 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22.400
102 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng Urê máu [Máu] 22.400
103 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Đo hoạt độ Amylase [Máu] 22.400
104 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 33.600
105 22.0117.1503 Định lượng sắt huyết thanh Định lượng sắt huyết thanh 33.600
106 23.0118.1503 Định lượng Mg [Máu] Định lượng Mg [Máu] 33.600
107 23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu] Định lượng Sắt [Máu] 33.600
108 23.0232.1505 Định lượng Tranferin Receptor Định lượng Tranferin Receptor 112.200
109 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 28.000
110 23.0215.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] 28.000
111 23.0185.1506 Định lượng Dưỡng chấp [niệu] Định lượng Dưỡng chấp [niệu] 28.000
112 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28.000
113 23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28.000
114 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28.000
115 23.0221.1506 Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] 28.000
116 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 28.000
117 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 16.000
118 03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 16.000
119 23.0234.1510 Đường máu mao mạch Đường máu mao mạch 16.000
120 23.0063.1514 Định lượng Ferritin [Máu] Định lượng Ferritin [Máu] 84.100
121 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 20.000
122 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Định lượng HbA1c [Máu] 105.300
123 01.0286.1531 Đo các chất khí trong máu Đo các chất khí trong máu 224.400
124 23.0103.1531 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Xét nghiệm Khí máu [Máu] 224.400
125 01.0287.1532 Đo lactat trong máu Đo lactat trong máu 100.900
126 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 28.000
127 23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Đo hoạt độ Lipase [Máu] 61.700
128 23.0244.1544 Phản ứng CRP Phản ứng CRP 22.400
129 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 67.300
130 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 67.300
131 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 67.300
132 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 67.300
133 22.0089.1567 Định lượng Transferin Định lượng Transferin 67.300
134 23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu] Định lượng Troponin I [Máu] 78.500
135 23.0159.1569 Định lượng Troponin T [Máu] Định lượng Troponin T [Máu] 78.500
136 23.0160.1569 Định lượng Troponin T hs [Máu] Định lượng Troponin T hs [Máu] 78.500
137 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 61.700
138 23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] 44.800